slough of despond
/ˌslau̇-əv-di-ˈspänd/Danh từ
- Một vùng đầm lầy hoặc ao hồ ảm đạm.A dreary bog or marsh.The road was scarcely passable; there were no longer cheerful farms and clearings, but the dark pine forest, and the rank swamp, crossed by those terrific corduroy paths (my bones ache at the mere recollection!) and deep holes and pools of rotted vegetable matter, mixed with water, black, bottomless sloughs of despond! The very horses paused on the brink of some of these mud-gulfs, and trembled erCon đường gần như không thể đi qua; không còn những trang trại và khoảng đất trống tươi vui nữa, mà chỉ còn rừng thông tối tăm và đầm lầy hôi thối, bị cắt ngang bởi những con đường mòn gồ ghề khủng khiếp (chỉ cần nhớ lại thôi cũng khiến xương cốt tôi đau nhức!) và những hố sâu, vũng nước đầy chất thực vật thối rữa, lẫn với nước, những vũng lầy đen ngòm, sâu hun hút của sự tuyệt vọng! Ngay cả những con ngựa cũng dừng lại bên bờ vực của một số hố bùn này và run rẩy.
- (Nghĩa bóng) Trạng thái tuyệt vọng đến nản lòng; vực sâu của sự chán nản.(figuratively) A state of disheartening hopelessness; pit of despair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slough of despond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish